Thông số kỹ thuật

CHÚ Ý

Giá trị tiêu biểu được thử nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm của Garmin. Thời lượng pin thực tế phụ thuộc vào các tính năng được bật trên thiết bị và các yếu tố môi trường, như theo dõi hoạt động, nhịp tim dựa trên cổ tay, tần số thông báo trên điện thoại thông minh, trạng thái GPS, cảm biến bên trong và cảm biến được kết nối.

Loại pin

Pin sạc lithium-ion

Chỉ số chống nước

10 ATM1 IPX8

Phạm vi nhiệt độ hoạt động & lưu trữ

Từ -20° đến 60°C (từ -4° đến 140°F)

Phạm vi nhiệt độ sạc USB

Từ 0º đến 45ºC (từ 32º đến 113ºF)

Tần số không dây

2,4 GHz: < 0.99 mW; 13,56 MHz: < -11,82 dBuA/m @ 10 m

1Thiết bị chịu được áp xuất tương đương với độ sâu 100m. Để biết thêm thông tin, xem Garmin.com/waterrating.

Thông tin về thời lượng pin

Tuổi thọ thực của pin dựa trên các tính năng được kích hoạt trên đồng hồị, như tính năng theo dõi hoạt động, theo dõi nhịp tim ở cổ tay, thông báo điện thoại thông minh, GPS, bộ cảm biến bên trong, và các bộ cảm biến được kết nối (Hướng dẫn Tối đa hóa thời gian sử dụng pin).

Chế độ

Thời lượng pin

Chế độ đồng hồ thông minh

Lên đến 14 ngày với chế độ động tác cổ tay
Lên đến 5 ngày với chế độ màn hình luôn bật

Chế độ đồng hồ tiết kiệm pin

Lên đến 18 ngày

Chế độ chỉ GPS

Lên đến 29 giờ với chế độ động tác cổ tay
Lên đến 24 giờ với chế độ màn hình luôn bật

Chế độ tất cả hệ thống vệ tinh

Lên đến 18 giờ với chế độ động tác cổ tay
Lên đến 16 giờ với chế độ màn hình luôn bật

Tất cả các hệ thống vệ tinh cùng với chế độ đa băng tần

Lên đến 15 giờ với chế độ động tác cổ tay2
Lên đến 13 giờ với chế độ màn hình luôn bật2

Chế độ GPS tối đa pin

lên đến 53 giờ

Chế độ hoạt động GPS thám hiểm

Lên đến 12 ngày

2Giả sử sử dụng điển hình với công nghệ SatIQ2